Cùng Rubie học một số từ vựng về nấu nướng nhé!

1. Peel — gọt vỏ, lột vỏ

2. Chop — xắt nhỏ, băm nhỏ

3. Soak — ngâm nước, nhúng nước

4. Drain — làm ráo nước

5. Marinate — ướp

6. Slice — xắt mỏng

7. Mix — trộn

8. Stir — khuấy, đảo

9. Blend — hòa, xay (bằng máy xay)

10. Fry — rán, chiên

11. Bake — nướng bằng lò

12. Boil — đun sôi, luộc

13. Steam — hấp

14. Grill — nướng

15. Bone — lọc xương

16. Stir fry — xào nhanh

17. Stew — hầm

18. Roast — quay

19. Simmer — ninh

20. Spread — phết, trét (bơ, pho mai…)

21. Crush — ép, vắt, nghiền.

22. Knead — nhào bột.

* Bài viết độc quyền được thực hiện bới admin Rubie ở Học tiếng Anh online 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here