Deferred revenue —- Người mua trả tiền trước

Depreciation of fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình

Depreciation of intangible fixed assets —- Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình

Depreciation of leased fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính

Equity and funds —- Vốn và quỹ

Exchange rate differences —- Chênh lệch tỷ giá

Expense mandate —- Ủy nghiệm chi

Expenses for financial activities —- Chi phí hoạt động tài chính

Extraordinary expenses —- Chi phí bất thường

Extraordinary income —- Thu nhập bất thường

3 COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here