Tienganhonline.net: Có bao giờ bạn đảo các chữ cái của một từ tiếng Anh chưa??? Có thể nó sẽ cho bạn biết rất nhiều điều thú vị đấy !!!

1. THE EARTHQUAKES (Động đất) = THAT QUEER SHAKE (Cơn rung chóng mặt)

 

2. ASTRONOMER (Nhà thiên văn học) = MOON STARER (Người soi mặt trăng)

 

3. DESPERATION (Sự tuyệt vọng) = A ROPE ENDS IT (Một cái dây thừng sẽ kết thúc nó)

 

4. THE EYES (Đôi mắt) = THEY SEE (Chúng nhìn)

 

5. GEORGE BUSH = HE BUGS GORE (Ông ta làm Gore khó chịu)

 

6. THE MORSE CODE (Mã Moóc) = HERE COME DOTS (Các dấu chấm đến đây!)

 

7. SLOT MACHINES (Máy đánh bạc) = CASH LOST IN ME (Tôi thua tiền rồi)

 

8. ANIMOSITY (Thù hận) = IS NO AMITY (Là không bạn bè)

 

9. ELECTION RESULTS (Kết quả bầu cử) = LIES – LET’S RECOUNT (Dối trá – Hãy đếm lại).

 

10. A DECIMAL POINT (Dấu chấm thập phân) = IM A DOT IN PLACE (Tôi là một dấu chấm đặt đúng chỗ)

 

11. DORMITORY (Ký túc xá) = DIRTY ROOM (Căn phòng bẩn thỉu)

 

12. ELEVEN PLUS TWO (11 + 2) = TWELVE PLUS ONE (12 + 1)

 

13. MOTHER-IN-LAW (Mẹ chồng) = WOMAN HITLER (Bà hít-le).

 

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here