Commercial : phim quảng cáo

 Advertisement (n): quảng cáo

Billboard (n): bảng quảng cáo lớn

Poster: áp phích quảng cáo

Campaign (n): chiến dịch quảng cáo

Slogan (n): câu khẩu hiệu

Copy-writer (n): người viết quảng cáo

Word-of-mouth (n): truyền miệng

Viral marketing (n): hình thức quảng cáo sử dụng social networks/ Internet để tạo hiệu ứng word-of-mouth.

Launch (n, v): Khai trương/ giới thiệu. Ex: the launch of a viral marketing campaign.

Eye-catching (adj): bắt mắt

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here