Brand personality – Cá tính của thương hiệu (nhân cách hóa: năng động, hào hiệp, lịch lãm, xinh đẹp, gần gủi…)

Brand preference – Những điều ưa thích về thương hiệu

Break-even analysis – Phân tích hoà vốn

Break-even point – Điểm hoà vốn

Buyer – Người mua

By-product pricing – Định giá bằng sản phẩm

Captive-product pricing – Định giá sản phẩm bắt buộc

Cash discount – Giảm giá vì trả tiền mặt

Cash rebate – Chiết khấu tiền mặt

Channel level – Cấp kênh

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here