Đừng dính mũi vào việc này —-> Don’t stick your nose into this.

Có thôi ngay đi không —-> Stop it right a way!

Á à… thằng này láo —-> A wise guy, eh?!

Quên nó đi! (Đủ rồi đấy!) —-> Forget it! (I’ve had enough!)

Bạn đi chơi có vui không? —-> Are you having a good time?

Ngồi nhé. —-> Scoot over

Bạn đã có hứng chưa? (Bạn cảm thấy thích chưa?) —-> Are you in the mood?

Mấy giờ bạn phải về? —-> What time is your curfew?

Chuyện đó còn tùy —-> It depends

Nếu chán, tôi sẽ về (nhà) —-> If it gets boring, I’ll go (home)

Tùy bạn thôi —-> It’s up to you

Cái gì cũng được —-> Anything’s fine

Cái nào cũng tốt —-> Either will do.

Tôi sẽ chở bạn về —-> I’ll take you home

Bạn thấy việc đó có được không? —-> How does that sound to you?

Dạo này mọi việc vẫn tốt hả? —-> Are you doing okay?

Làm ơn chờ máy (điện thoại) —-> Hold on, please

Xin hãy ở nhà —> Please be home

Gửi lời chào của anh tới bạn của em —> Say hello to your friends for me.

Tiếc quá! —-> What a pity!

Quá tệ —> Too bad!

Nhiều rủi ro quá! —-> It’s risky!

Cố gắng đi! —-> Go for it!

Vui lên đi! —-> Cheer up!

Bình tĩnh nào! —-> Calm down!

Tuyệt quá —-> Awesome

Kỳ quái —-> Weird

Đừng hiểu sai ý tôi —-> Don’t get me wrong

Chuyện đã qua rồi —-> It’s over

Bạn tốt hơn hết là không nên la cà —-> You’d better stop dawdling

Nghe có vẻ hay đấy, ta thử nó (vật) xem sao —-> Sounds fun! Let’s give it a try!

Chả thấy gì xảy ra cả —-> Nothing’s happened yet

 

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here