Không có gì đặc biệt cả – Nothing particular!

Bạn trước đi – After you. 

Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không? – Have I got your word on that?

Giống như mọi khi – The same as usual! 

Gần xong rồi – Almost! 

Bạn phải đi ngay – You ‘ll have to step on it

Tôi đang bận – I’m in a hurry. 

Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy? – What the hell is going on?

Xin lỗi vì đã làm phiền – Sorry for bothering! 

Cho mình thêm thời gian – Give me a certain time! 

Sến – Prorincial! 

Làm nản lòng – Discourages me much! 

Cơ hội ngàn năm có một – It’s a kind of once-in-life! 

Xa mặt cách lòng – Out of sight out of might! 

Chúa mới biết được – The God knows!

Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt. – Women love through ears, while men love through eyes!

Tội nghiệp mày/tao/thằng đó/ con đó – Poor you/me/him/her…!

Cút đi – Go along with you. 

Để tôi xem đã/ Để tôi suy nghĩ đã – Let me see.

Có chuyện gì vậy? —-> What’s up?

Dạo này ra sao rồi? —-> How’s it going?

Dạo này đang làm gì? —-> What have you been doing?

Không có gì mới cả —-> Nothing much

Bạn đang lo lắng gì vậy? —-> What’s on your mind?

Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi —-> I was just thinking

Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi —-> I was just daydreaming

Không phải là chuyện của bạn —-> It’s none of your business

Vậy hả? —-> Is that so?

Làm thế nào vậy? —-> How come?

Chắc chắn rồi! —-> Absolutely!

Quá đúng! —-> Definitely!

Dĩ nhiên! —-> Of course!

Chắc chắn mà —-> You better believe it!

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here