Tienganhonline.net: Việc kể tên 7 sắc cầu vồng có lẽ không quá khó khăn với chúng ta phải không các bạn. Tuy nhiên, có rất nhiều màu sắc khác mà có lẽ chúng ta ít được học trong sách nhưng người Anh lại rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. Sau đây chúng ta cùng tìm hiểu về nó nhé!

1. Crimson: đỏ thẫm.

Ví dụ: Lan went crimson when Peter kissed her on the cheek.
(Lan đỏ mặt khi Peter hôn lên má cô ấy).

2. Khaki: Màu Ka-ki (màu nâu vàng)

Ví dụ: The man who dressed in khaki came towards me.
(Người đàn ông mặc đồ ka-ki đã tiến về phía tôi).

3. Primrose: Màu vàng nhạt

Ví dụ: I like wearing a black shirt or a primrose jacket.
(Tôi thích mặc áo sơ mi đen hoặc áo khoác màu vàng nhạt).

4. Lilac: màu tím hoa cà.

Ví dụ: She wore a lilac dress at my birthday party
(Cô ấy mặc chiếc váy màu tím hoa cà trong buổi tiệc sinh nhât tôi

 
Bài viết của Ad Winz bên Học Tiếng Anh Online Page

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here