Tienganhonline.net: Xin chào các bạn đến với Bài thứ 7 của bộ chương trình Tiếng Anh thực tế (Real English). Với bộ giáo trình này, các bạn sẽ được tiếp cận với với cách nói tiếng Anh “thực tế nhất, đời sống nhất” của người bản xứ Anh và Mỹ.

Đây là bài học có nhiều tính từ nhất của khoá học Real English®, mang đến cho chúng ta những từ vựng thông thường hiếm khi xuất hiện trong những bài học vỡ lòng. Các tính từ không có gì phức tạp hay thâm thuý cả, ví dụ như từ “ostentatious” chẳng hạn. (đây là từ khó nhất được trình bày trong bài học này). Người Anh và người Mỹ bình thường, vẫn sử dụng từ này trong những cuộc chuyện trò hàng ngày của họ. Phương pháp của chúng tôi là sử dụng hình ảnh và câu chữ để minh hoạ cho nghĩa của từ, giúp cho học viên liên hệ với ngôn ngữ mẹ đẻ của họ cũng như ngôn ngữ của các nhân vật xuất hiện trong bài học. 


    Phần 1:

1. aggressive (adj) : violent, hostile (bạo lực, thù địch) –> hung hăng

2. athletic (adj) : fit, sporty, healthy, in good shape, vigorous, active. (khoẻ mạnh, giỏi thể thao, cơ thể cân đối, hoạt bát, năng động) –> (thuộc về) thể thao

3. calm (adj) : not excited, not agitated, peaceful. (không kích động, không bối rối, thanh thản) –> điềm tĩnh

4. easygoing (adj) : Relaxed, laid-back, tolerant, even-tempered, calm, carefree, mellow. (Thư giãn, thoải mái, khoan dung, điềm đạm, bình tĩnh, vô tư, dịu dàng) –> (người) dễ chịu, dễ tính

5. flexible (adj) : Not rigid, adaptable (không cứng nhắc, có khả năng thích ứng) –> linh hoạt
Example: The man on the left is rigid, the man on the right is flexible. (Người bên trái thì cứng nhắc, người bên phải thì linh hoạt.)

6. impatient (adj) : Unable to wait or tolerate delay; restless. (Không thể chờ đợi hoặc chịu đựng sự chậm trễ; bồn chồn.) –> thiếu kiên nhẫn

7. kind (adj) : Pleasant, generous. (Dễ chịu, rộng lượng) –> tốt bụng

8. loving (adj) : feeling affection (cảm thấy yêu mến) –> âu yếm

9. ostentatious (adj) : pretentious, flashy, affected, showy (khoe khoang, thích chưng diện, giả tạo, loè loẹt) –> phô trương, cố tình gây chú ý

10. outgoing (adj) : sociable, confident and friendly in social situations (hòa đồng, tự tin và thân thiện trong các tình huống giao tiếp) –> (tính cách) hoà đồng, hướng ngoại

Phần 2:

1. prone (adj) : having a tendency to do something. (có xu hướng làm điều gì đó) –> dễ bị …, hay làm …

2. quiet (adj) : calm, little or no noise (yên lặng, không gây tiếng động) –> yên tĩnh, yên lặng

3. reliable (adj) : dependable –> đáng tin cậy

4. dogmatic (adj) : Very rigid in opinion. Authoritative, arrogant belief in unprovable ideas (quan điểm cứng nhắc, thái độ kiêu căng, cậy quyền, tin vào những điều không thể chứng minh được) à giáo điều, bảo thủ

5. secretive (adj) : Private, enigmatic, mysterious (riêng tư, bí ẩn) à hay giấu giếm

6. sensual (adj) : having strong sensory appeal. Carnal, physical (có sự hấp dẫn mạnh mẽ về xác thịt, thể lí) –> gợi tình

7. stubborn (adj) : inflexible, very determined (không linh hoạt, rất kiên quyết) –> cứng đầu, cố chấp

8. sure (adj) : certain –> chắc chắn

9. talkative (adj) : Chatty, loquacious, verbose, voluble, conversational. (Tán gẫu, ba hoa, dài dòng, ăn nói mau lẹ, trò chuyện) –> nhiều chuyện, ba hoa

10. versatile (adj) : Multitalented, adaptable, flexible. (Đa tài, có khả năng thích nghi, linh hoạt) –> tháo vát

11. well-balanced (adj) : Evenly regulated. Emotionally or psychologically untroubled. (Điều chỉnh cho cân bằng, không có ưu tư về mặt tình cảm hoặc tâm lý) –> (tâm lý) cân bằng
12. young (adj) : Not old. In the first stage of life. (Chưa già, đang trong giai đoạn đầu đời) –> trẻ

Phần 3:

1. zodiac (n) : Astrologer’s chart: The astrologer’s main tool for analyzing character and predicting the future. (Một biểu đồ của thầy tướng số: dụng cụ chính của thầy tướng số dùng để phân tích tính cách và dự đoán tương lai) –> cung hoàng đạo

2. egomaniac (n) : A person obsessed with himself / herself. (Một người bị ám ảnh bởi chính mình) –> người hoang tưởng

3. a good business mind (adjective + noun used as adjective + noun) : Talented in business. –> có tài kinh doanh

4. proud (adj) : Gratified, honored. (vui mừng, vinh dự) –> tự hào

5. come on! (exp.) : Expression used to tell somebody to stop pretending (also used in many other ways). (một thành ngữ dùng để bảo ai đó đừng giả vờ nữa; còn nhiều cách dùng khác) –> thôi đi!

6. hiccup / hiccough (n) : A sound that occurs when a sudden rush of air into the nose or mouth is cut off. âm thanh phát ra khi có một luồng khí đi vào mũi hoặc miệng đột ngột bị chặn lại) –> tiếng nấc

7. vouch (v) : Provide supporting evidence. (Cung cấp chứng cứ hỗ trợ) –> bảo đảm, xác nhận

8. get along (phrasal v) : hoà hợp, hoà thuận

Horoscope của Tây phương không dùng những năm như Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, v..v mà dựa vào ngày sinh nhật của bạn theo thứ tự sau đây: Aries (March 21-April 19), Taurus (April 20-May 20), Gemini (May 21-June 21), Cancer (June 22-July 22), Leo (July 23-Aug 22), Virgo (Aug 23-Sept 22), Libra (Sept 23-Oct 23), Scorpio (Oct 24-Nov 21), Sagittarius (Nov 22- Dec 21), Capricorn (Dec 22- Jan 19), Aquarius (Jan 20-Feb 18), và Pisces (Feb 19-Mar 20).

Theo các nhà thiên văn học thời cổ đại, trong khoảng thời gian chừng 30 – 31 ngày, Mặt Trời sẽ đi qua một trong mười hai chòm sao đặc biệt. 12 chòm sao tạo thành 12 cung trong vòng tròn Hoàng đạo, có nghĩa “Đường đi của mặt trời”. Theo phương Tây, vòng tròn này tên là Zodiac, tiếng Hy Lạp nghĩa là “Vòng tròn của các linh vật.” Các cung hoàng đạo xếp theo thứ tự:

1 Bạch Dương (Aries – Con Cừu)
2 Kim Ngưu (Taurus – Con Trâu)
3 Song Tử (Gemini – Sinh Đôi)
4 Bắc Giải (Cancer – Con Cua)
5 Hải Sư (Leo – Sư Tử)
6 Xử Nữ (Virgo – Trinh Nữ)
7 Thiên Bình(Libra – Cái Cân)
8 Hổ Cáp (Scorpius – Bọ Cạp) ♏
9 Nhân Mã (Sagittarius – Còn gọi là Xạ Thủ)
10 Ma Kết (Capricorn – Con Dê)
11 Bảo Bình (Aquarius – Người mang nước, Cái Bình)
12 Song Ngư (Pisces – Đôi Cá)

Mời các bạn xem video bài học hôm nay:

http://www.youtube.com/watch?v=_mT16iaUplg#at=45

Interviewer: Uh, what’s your name? (Này, tên anh là gì vậy?)
Steve: Steven.
Interviewer: Steven what? (Steven gì nhỉ?)
Steve: Steve Nichols.
Interviewer: Could you spell that? (Anh đánh vần được không?)
Steve: N-i-c-h-o-l-s.
Interviewer: What’s your astrological sign? (Anh thuộc cung hoàng đạo nào?)
Steve: I’m a Capricorn. (Tôi thuộc cung Ma Kết.)
Interviewer: Oh! What are Capricorns like? (Ồ ! Cung Ma Kết là cung thế nào nhỉ?)
Steve: Capricorns are very quiet, they’re very reliable, and they’re at the top of the zodiac. (Cung Ma Kết là những người ít nói, đáng tin cậy, và họ đứng đầu các cung hoàng đạo đấy!)
Interviewer: Hey!
A: Is Peter a Pisces? (Peter thuộc cung Song Ngư phải không?)
B: No he isn’t.He’s an Aries. (Không phải. Ông ấy thuộc cung Bạch Dương.)
A: What are Aries like? (Cung Bạch Dương thì thế nào?)
B: Impatient, rigid, and kind. (Thiếu kiên nhẫn, cứng nhắc và tốt bụng.)

Interviewer: What is your astrological sign? (Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?)
Michelle: Taurus. (Kim Ngưu.)
Interviewer: What are Tauruses like? (Cung Kim Ngưu thì thế nào?)
Michelle: Stubborn. (Cứng đầu.)
Interviewer: Stubborn? (Cứng đầu ư?)
Michelle: Yeah.
Interviewer: But not nice? (Nhưng không tử tế à?)
Michelle: They’re very nice. They’re wonderful, but stubborn, too. (Họ rất tử tế. Họ tuyệt vời, nhưng cũng khá cứng đầu.)
Interviewer: Is that true? (Thật vậy không?)
Michelle: Uhm, yeah, that’s true. (Vâng, đúng vậy.)
Michelle’s mother: Yeah. I’m her mother. I can vouch for that. (Vâng. Tôi là mẹ nó. Tôi có thể xác nhận điều đó.)

Interviewer: What is your astrological sign? (Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?)
Chuck: Gemini. (Song Tử.)
Interviewer: What are Geminies like? (Cung Song Tử thì thế nào?)
Chuck: Versatile, talkative, young in appearance, split-personality type. (Tháo vát, nói nhiều, ngoại hình trẻ, hay thay đổi.)
Interviewer: And, what’s your astrological sign? (Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?)
Janet: I’m a Cancer. (Tôi thuộc cung Cự Giải.)
Interviewer (to Nadine): And what are Cancers like? (Những người cung Cự Giải thì thế nào?)
Nadine: Fun, loving, impulsive. (Vui vẻ, yêu thương, bốc đồng.)
Interviewer: Do you agree with that? (Bạn đồng ý vời điều đó không?)
Janet: Sure. (Yes, certainly). (Chắc chắn rồi.)
Interviewer: Okay.

Interviewer: What is your astrological sign? (Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?)
Cindy: Oh, I’m proud of that one. I’m a Leo. (Ồ, Tôi rất tự hào về cung hoàng đạo của tôi. Tôi thuộc cung Sư Tử.)
Interviewer: You’re a Leo? And what are Leos like? (Bạn thuộc cung Sư Tử à? Những người thuộc cung Sư Tử thì thế nào?)
Cindy: Leos, are… are fun, and loving, and wonderful. (Sư Tử thì .. vui vẻ, yêu thương, và tuyệt vời.)
Interviewer: And aggressive? (Còn hung hằng nữa chứ?)
Cindy: And aggressive. (Ừ, thì đúng là có hung hăng.)
Interviewer: And mean. Come on! (Còn bủn xỉn nữa . Thôi nào!)
Cindy: No, no… (Không đâu …)
Interviewer: Come on! (Thôi nào!)
Cindy: No, never mean. (Không, không bao giờ bủn xỉn đâu mà.)
Interviewer: Just a little mean? (Một tí xíu thôi cũng không sao?)
Cindy: Maybe a little bit ostentatious, but never mean. (Có thể là hơi phô trương một tí, nhưng không bao giờ bủn xỉn.)

Interviewer: What’s your astrological sign? (Anh thuộc cung hoàng đạo nào?)
Peter: I’m a Virgo. (Tôi thuộc cung Xử Nữ.)
Interviewer: What are Virgos like? (Những người thuộc cung Xử Nữ thì thế nào?)
Peter: Uh, easygoing , easy to get along with. They say we’re, uh… we got a good business mind. I don’t know if that’s true in my case, but uh… (Ừm, hoà đồng, dễ thân thiết. Người ta nói là … chúng tôi có tài kinh doanh. Tôi không biết điều này có đúng với tôi không nữa, nhưng mà …)

Interviewer: What’s your star sign? (Anh thuộc chòm sao nào?)
Bill: My star sign is Scorpion. (Chòm sao của tôi là Bọ Cạp.)
Interviewer: What are Scorpions like? (Những người thuộc cung Bọ Cạp thì thế nào?)
Bill: uh, sexy, sensual, secretive, egomaniac, … (Ừm, quyến rũ, gợi tình, hay giấu giếm, hoang tưởng, …)

Interviewer: What’s your name? (Chị tên gì?)
Jenny: My name’s Jenny. (Tôi tên là Jenny?)
Interviewer: Can you spell that? (Chị đánh vần được không?)
Jenny: J-e-n-n-y.
Interviewer: What’s your astrological sign? (Chị thuộc cung hoàng đạo nào?)
Jenny: Sagittarius. (Nhân Mã.)
Interviewer: What are Sagittariuses like? (Những người thuộc cung Nhân Mã thì thế nào?)
Jenny: We’re outgoing, athletic, and we’re prone to hiccups. (Chúng tôi hoà đồng, giỏi thể thao, và cũng hay bị nấc cụt.)
Interviewer: Prone to hiccups? (Hay bị nấc cụt à?)  

 

Có thể bạn muốn xem thêm Ý nghĩa sự ra đời 12 cung hoàng đạo

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here