Tienganhonline.net: Xin chào các bạn đến với Bài thứ 10 của bộ chương trình Tiếng Anh thực tế (Real English). Với bộ giáo trình này, các bạn sẽ được tiếp cận với với cách nói tiếng Anh “thực tế nhất, đời sống nhất” của người bản xứ Anh và Mỹ

Ngày trước chúng ta rất dễ định nghĩa từ “kết hôn”. Hầu hết các cuốn từ điển bây giờ đã lỗi thời khi chúng vẫn định nghĩa hôn nhân là sự chung sống hợp pháp giờ một người đàn ông và một người đàn bà với tư cách là vợ và chồng. Ngày nay “Hôn nhân đồng tính” đã dược hợp pháp hóa ở  Connecticut, District of Columbia (Washington DC), the state of Washington, New Hampshire, New Jersey, New York, Maine, Massachusetts, Vermont, Iowa, and everywhere in Argentina and Canada and in the Mexican state of Coahuila và ít nhất 8 quốc gia khác (tính đến thời điểm chúng tôi làm bài học này). Danh sách này sẽ còn tăng lên nhanh chóng trong vài tháng tới. Định nghĩa về “kết hôn” cần phải thay đổi là: “Là sự chung sống hợp pháp giữa hai người, thường với tư cách là vợ và chồng”. Tuy nhiên, trong tương lại gần, cụm từ ” thường với tư cách là vợ và chồng” sẽ bị xóa bỏ.

Điều này không phải là trọng tâm của bài học ngày hôm nay. Mà điều quan trọng là chúng ta sẽ học về những từ vựng về “tình trạng hôn nhân”. Những người đồng tính nam cũng có thể sống thử. Họ đính hôn, kết hôn và ly thân. Họ cũng có thể ly hôn. Và rất nhiều người đồng tính nam vẫn đang độc thân. Tuy nhiên, nếu như những người chồng (hay vợ) của những người đồng tính nam chết đithì sẽ thế nào? Từ “widow” hay “widower” sẽ bị thay đổi? Cái tên mới thay cho những từ đó là gì?

Bài học này nói về “tình trạng hôn nhân” và những vấn đề khác. Trong tương lai gần, những đoạn phim mới sẽ phẩn ánh cụ thể từ “hôn nhân” sẽ được định nghĩa lại như thế nào trong thiên niên kỉ mới.

_  married (adj): đã kết hôn. Lưu ý: Khi chúng ta muốn nói người A cưới người B, chúng ta có các cách nói: A + is/was + married to B; A and B + are/were + married; A + get/got married to B.

_ Cohabit / Cohabitate (v): Sống thử (sống cchung với nhau nhưng chưa có giấy kết hôn). Tính từ là Cohabitating

_ Single (adj): độc thân

_ Seperated (adj): ly thân

_ Divorced (adj): ly hôn (đã được Pháp luật thừa nhận)

_ Widowed (adj): đã mất chồng/vợ và chưa tái hôn. Danh từ: widow (người góa chồng) và widower (người góa vợ)

_ Engaged (adj): đính hôn

_ Heck!: Chết tiệt! or Trời ơi!

_ Kid (n): Đứa trẻ

_ Dare (adj): dám làm
Cấu trúc câu sử dụng trong bài:

_ Trong bài hôm nay, chúng ta có cơ hội được ôn lại những câu hỏi rất quen thuộc từ các bài trước như: What’s your name?What’s your favorite color?How old are you? Where are you from? 

_ Trong video, có một đoạn người phỏng vấn hỏi “tình trạng hôn nhân” của cô Melisson, cô ta đã trả lời là: “How dare you ask me!”. Câu này có nghĩa là “Don’t ask me! It is not polite!” (Đừng hỏi tôi chuyện này! Thật là bất lịch sự!).

_ Khi bạn muốn hỏi ai đó đã kết hôn chưa, bạn dùng cấu trúc: “Are you married?”

 

Giờ chúng ta bắt đầu xem video nào:

http://www.youtube.com/watch?v=UB8YautdfBI

 

What is your name, Madam? (Xin bà cho biết quý danh?”

Kitty. (Tôi là Kitty)

Kitty? Yeah.

Where do you from, by the way? (Anh đến từ đâu vậy?)

I’m from the United States. (Tôi đến từ Mỹ)

Are you really? what part? (Thật sao? Anh sống ở vùng nào?)

Well, I live in New Jersey, now, just outside Manhattan. (Vâng, tôi sống ở New Jersey, ngoài quận Manhattan)

Yes. (Thế à.)

Are you married, Kitty? (Bà đã có gia đình chưa?)

No, unfortunately, no. (Rất tiếc là tôi chưa kết hôn.)

And, are you married? (Anh đã kết hôn chưa?)

I’m recently separated. (Hiện tôi đang sống ly thân)

That’s too bad! (Thật tệ khi nghe điều này)

How old are, how old are you? (Anh bao nhiêu tuổi)

Thirty-three. (Tôi 33 tuổi)

Are you married? (Anh đã kết hôn chưa?)

No, not yet. (Tôi chưa)

I know you are. (Tôi biết anh hiểu câu trả lới của tôi mà)

Are you married? (Anh đã kết hôn chưa)

No, I’m not, no. (Tôi chưa.)

Are you going to get married? (Anh sẽ lập gia đình trong nay mai?)

Soon, yeah. (Chắc cũng sớm thôi)

Are you engaged? (Anh đã đính hôn?)

No. (Không)

Oh, okay.

Are you married? (Chị đã kết hôn chưa?)

No, I’m not. (Tôi chưa)

Are you married? (Còn chị?)

Yes. (Tôi đã lập gia đình)

And what’s your husband’s name? (Chồng chị tên gì?)

Charlie. (Anh ấy là Charlie)

Are you married? (Ông đã lập ra đình chưa?)

Uh, separated. (Tôi đã ly thân)

Ok, how old are you? (Ông bao nhiêu tuổi?)

Forty. (Tôi 40 tuổi)

Oh, so, you’re married? (Chị đã kết hôn chưa?)

Yes, I am. (Tôi đã kết hôn)

Are you married? (Còn chị?)

Yes, I’m. (Tôi cũng vậy)

And what’s your favorite color? (Chị thích màu nào?)

Pink. (Màu hồng)

And what’s your favorite color? (Còn màu sắc ưa thích của chị?)

Red. (Màu đỏ)

Are you married? (Chị đã kết hôn chưa?)

How dare you ask me! (Anh dám hỏi tôi câu đó à!)

Are you married? (Chị đã kết hôn chưa?)

Not at this time. (Hiện tại thì chưa.)

What’s your name? (Tên chị là gì?)

Susan. (Tôi là Susan)

Susan what?

Brennan.

All right. And would you introduce me to your friend here? (Vâng. Chị có thể giới thiệu người đi cùng chị được không?)

This is Joanne. (Đây là Joanne)

Joanne what?

Dylan

Are you married? (Chị đã kết hôn chưa?)

No. (Tôi chưa)

What’s your name? (Chị tên gì?)

Uh, my name is Marsha. (Tôi là Marsha)

Marsha what?

Melleret.

Are you married? (Chị đã kết hôn chưa?)

Yes. (Tôi đã kết hôn)

And what’s your favorite color? (Chị thích màu gì?)

My favorite color? oh, black. I love black. (Tôi yêu màu đen)

And that’s not just because I’m black. I like the color black. Yeah (Không chỉ bởi tôi là người da đen. Tôi thích màu đen.)

Are you married? (Chị đã kết hôn chưa?)

No, not anymore. I was (Không hẳn. Tôi đã từng kết hôn)

Where’s your ex-husband? (Người chồng trước của chị đang ở đâu?)

I don’t know. (Tôi không biết.)

What’s your name, sir? (Tên ông là gì?)

Tom Lerousseau. (Tôi là Tom Lerousseau)

Are you married? (Ông đã kết hôn chưa?)

Heck, no! (Trời đất! chưa!)

Listen, thanks for your time. I appreciate it. (Cám ơn đã dành thời gian cho chúng tôi. Rất cảm ơn ông)

Take care, pal. (Hãy bảo trọng!)

1 COMMENT

  1. Magnificent put up, very informative. I’m wondering why the opposite specialists of this sector do not notice this. You should proceed your writing. I am sure, you’ve a huge readers’ base already!|What’s Taking place i am new to this, I stumbled upon this I’ve discovered It absolutely useful and it has helped me out loads. I hope to contribute & assist different customers like its aided me. Great job.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here