Tienganhonline.net: Xin chào các bạn đến với Bài đầu tiên của bộ chương trình Tiếng Anh thực tế (Real English). Với bộ giáo trình này, các bạn sẽ được tiếp cận với với cách nói tiếng Anh “thực tế nhất, đời sống nhất” của người bản xứ Anh và Mỹ. Nội dung của bài học đầu tiên bao gồm:
_ Cách chào hỏi thông dụng của người Anh. Các bạn sẽ thấy nó không chỉ là “Hi” hay “Hello” như ta đã biết.
_Cách hỏi tên người khác với cấu hỏi “What’s your name?”

 

Mời các bạn xem bài học sau:

http://www.youtube.com/watch?v=4ozs3nFaNYY#at=23

1. Meet (v): to get together with someone ( gặp gỡ )

2. Name : A name is a word meaning what somebody or something is called. ( tên )

3. Pleased (adj): happy, satisfied or content ( vui vẻ, hài lòng )

4. See (v): to perceive with eyes ( nhìn thấy )

5. Very (adj, adv): very emphasizes adverbs and adjectives ( rất )

6. Very well ( advs, adjs): in a very good condition (rất khỏe, rất tốt )

7. Well/ not well (advs, adjs): in a good or pleasing condition/ in a bad condition ( tốt, khoẻ/ không tốt, không khoẻ )

8. You guys (slang): informal subject pronoun ( các bạn )

a guy (informal noun) : a man, a fellow ( một gã, bạn, đồng chí )
BUT
You guys” is slang used as “You” in the plural for both men and women (American origin but now also used in the UK).
You guys” là một từ lóng có nghĩa tương đương với “You” theo dạng số nhiều dùng cho cả nam và nữ ( là một từ gốc Mỹ nhưng hiện được sử dụng tại Anh )

Cấu trúc câu được sử dụng trong video:

_ Pleased to meet you = Good to see (meet) you (guys): Rất vui được gặp bạn (ông/bà/anh/chị).

Chúng ta có thể chào người đối diện bằng cách hỏi thăm sức khỏe, công việc của họ:
_ How are you doing? = How you doin’? = How do you do?: Dạo này bạn có khỏe không? hay Công việc dạo này ổn chứ?

+ OK = Very well =  Good: Tôi khỏe hay Công việc vẫn ổn.

Nếu như bạn có tâm trạng khỏe khoắn, vui vẻ, bạn có thể sử dụng thành ngữ: “I’m in the pink” thay cho câu “I’m fine” thông thường.

 

Khi muốn hỏi tên của ai đó, chúng ta sử dụng cấu trúc “What’s you name?”:

A: Hi. What’s your name?: Tên bạn (anh/chị/ông/bà) là gì?
B: My name is ….: Tên tôi là ……

PQODvVeND8 

Muốn tìm hiểu thêm về các cách chào hỏi cũng như tạm biệt thông dụng của người anh, các bạn có thể xem các bài học khác trên TiengAnhonline.net như:

_ Các cách chào hỏi trong tiếng Anh;
_ Saying hello and Goodbye
_ 1001 cách chào Tạm biệt

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here