1. I’m tired: Tôi mệt
  2. I’m exhausted: Mình kiệt sức rồi
  3. I’m hungry: Mình đói
  4. I’m thirsty: Mình khát
  5. I’m bored: Mình chán
  6. I’m worried: Mình lo lắng
  7. I’m looking forward to it: Mình rất mong chờ điều đó
  8. I’m in a good mood: Mình đang rất vui
  9. I’m in a bad mood: Mình đang không được tốt
  10. I can’t be bothered: Mình chẳng muốn làm gì cả

— Suna —

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here