Học tiếng Anh miễn phí

Ngữ pháp cơ bản – Bài 1: Mạo từ (Articles)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 2: Tính từ (Adjectives)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 3: So sánh (Comparisons)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 4: Trạng từ – phó từ (Adverbs)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 5: Giới từ (Prepositions)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 6: Phân động từ – động tính từ (Participles)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 7: Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 8: Tỉnh Lược (Astractions)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 9: Liên Từ (Conjunctions)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 10: Thán Từ (Interjections)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 11: Mệnh Đề (Clause)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 12: Cách dùng các thì (Tenses in English)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 13: Câu Điều Kiện (Conditionals)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 14: Đại danh từ (Pronouns)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 15: Động từ (Verbs)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 16: Cách (Voices)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 17: Câu (Sentences)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 18: Câu bị Động (Passive Voice)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 19: Lời nói trực tiếp và gián tiếp (Dicrect and Indirect Speeches)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 20: Cụm từ (Phrase)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 21: Giống của từ (Gender)

Ngữ pháp cơ bản – Bài 22: Đảo ngữ (Inversions)Headway Level A – Lesson 01: Hello-Chào hỏi

Headway Level A – Lesson 02: People

Headway Level A – Lesson 04: Free Time – Thời gian rảnh rỗi

Headway Level A – Lesson 05: Places

Headway Level A – Lesson 06: What can you do?

Headway Level A – Lesson 07: Then And Now

Headway Level A – Lesson 08: How Things Begin?

Headway Level A – Lesson 09: Food And Drink

Headway Level A – Lesson 10: Describing Places

Headway Level A – Lesson 11 : Describing People

Headway Level A – Lesson 12: Planning The Future

Headway Level A – Lesson 13: Did you know that?

Headway Level A – Lesson 14: In My Life

Headway Level A – Lesson 15: Thank You and Goodbye

Headway Level A Lesson 03: Work – Làm việc

Cách chào hỏi trong tiếng Anh

Cách diễn đạt lời hứa trong tiếng Anh

Cách xin lỗi trong tiếng Anh

– Một số cách biểu đạt cảm xúc bằng tiếng Anh

Những cách nói giờ trong Tiếng Anh

Những câu hỏi tiếng Anh thông dụng

Những câu tiếng Anh thông dụngAnh văn giao tiếp nơi công sở

Bài 10: Cách đọc số thông thường

Bài 11: Các phép tính bằng tiếng Anh

Bài 12: Đi mua sắm

Bài 13: Hỏi về các hoạt động thường xuyên của người khác

Bài 14: Mô tả kích cỡ của mọi vật

Bài 15: Sở hữu cách

Bài 16: Ôn lại bài 10 – 15

Bài 17: Nói về ngày tháng năm và giờ giấc

Bài 18: Câu đề nghị và trả lời

Bài 19: Cách nói thích và không thích

Bài 1: Gặp gỡ lần đầu tiên

Bài 20: Đồng ý và không đồng ý

Bài 21: Bảo ai làm hay đừng làm việc gì

Bài 22: Thu thập và cung cấp thông tin

Bài 23: Dự kiến cho tương lai

Bài 24: Xin lỗi

Bài 25: Nói chuyện về sức khỏe

Bài 26: Ôn tập toàn bộ loạt 1

Bài 27: Đặt các câu hỏi

Bài 28: Nói chuyện về quá khứ

Bài 29: Xin chỉ đường

Bài 2: Bắt chuyện với một người lạ

Bài 30: Yêu cầu một cách lịch sự

Bài 31: Danh từ và tính từ chỉ số lượng không đếm được

Bài 32: Cách đề nghị, gợi ý và khuyên

Bài 33: Câu điều kiện – quan hệ nhân quả

Bài 34: Câu điều kiện – quan hệ giả định

Bài 35: Nói về sự việc trong tương lai

Bài 36: So sánh

Bài 37: Nói về thời tương lai

Bài 38: Nói về hành động thường xảy ra

Bài 39: Mô tả đồ vật

Bài 3: Xếp đặt một cuộc hẹn với bạn

Bài 40: Mô tả người

Bài 41: Mô tả nơi chốn, vị trí

Bài 42: Thể chủ động và bị động

Bài 43: Nói về thời quá khứ (Phần 1)

Bài 44: Nói về thời quá khứ (Phần 2)

Bài 45: Câu trực tiếp và gián tiếp

Bài 46: Nói về chuyện quá khứ – thể giả định

Bài 47: Ôn lại từ bài 27 đến bài 36

Bài 48: Ôn lại từ bài 37 đến bài 46

Bài 4: Bày tỏ sở thích và chọn lựa

Bài 5: Mô tả sự vật và con người

Bài 6: Phát biểu ý kiến

Bài 7: Hỏi thăm đường

Bài 8: Ôn lại bài 1 đến Bài 7

Bài 9: Nhờ vả, yêu cầu và hỏi han khi muốn giúp ai

Các cách nói và viết tắt thông dụng Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 1

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 2

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 3

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 4

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 5

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 6

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 7

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 8

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 9

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 10

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 11

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 12

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 13

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 14

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 15

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 16

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 17

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 18

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 19

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 20

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 21

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 22

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 23

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 24

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 25

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 26

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 27

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 28

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 29

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 30

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 31

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 32

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 33

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 34

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 35

Học thành ngữ tiếng Anh trong một phút: A Dime A Dozen

Học thành ngữ tiếng Anh trong một phút: Gets on your nerves

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 36

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 37

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 38

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 39

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 40

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 41

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 42

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 43

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 44

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 45

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 46

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 47

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 48

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 49

Học thành ngữ tiếng Anh trong một phút: Its Been Ages

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 50

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 51

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 52

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 53

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 54

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 55

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 56

Giao tiếp tiếng Anh cơ bản – Unit 57