Trong tiếng Anh có rất nhiều cách để có thể đưa ra ý kiến hoặc lời nhận xét như đã đề cập ở phần 1phần 2, và trong phần này, TiengAnhonline.net tiếp tục giới thiệu với các bạn một số cụm từ hữu ích để thể hiện ý kiến và lập luận bảo vệ cho ý kiến của mình.

Linking Arguments (Những từ nối trong lập luận)

· First of all, I think … (Trước hết, tôi nghĩ…).

· Not only that, but I also think that … (Không chỉ như thế mà tôi còn nghĩ rằng…).

· Not only are they …, they are also … (Chúng không những ….mà còn…).

· They are not …, nor are they … (Chúng không…, và cũng không….)

· There are various/several/many reasons for this. (Có rất nhiều lý do cho điều này).

· First, … / Firstly, ... (Đầu tiên là…)

· Second, … / Secondly, … (Thứ hai là…).

· Moreover, … / Furthermore, … / In addition, …(Hơn nữa, …Xa hơn nữa…, Thêm vào đó….).

· Another significant point is that … (Một điểm quan trọng nữa là….).

· Finally, … (Cuối cùng là…).

· On the one hand, … On the other hand, … (Một mặt thì…., mặt khác thì….).

· In contrast to this is … (Đối lập với điều này là….).

· Because of … (Bởi vì….)

· That is why … (Đó là lý do tại sao…)

· After all, … (Cuối cùng là….)

· The reason is that … (Lý do là….).

· The result of this is that … (Kết quả của điều này là….)

· Another aspect/point is that … (Một khía cạnh khác/ điểm khác là…).

· It is because … (Đó là vì….).

· Although it is true that … it would be wrong to claim that … (Mặc dù sự thật là ….nhưng nó cũng có thể là sai khi tuyên bố rằng….).

· That may sometimes be true, but … (Thỉnh thoảng thì điều đó cũng đúng nhưng….)

· One could argue that …, but … (Có thể biện luận rằng….nhưng….).

 

 

Providing Examples (Đưa ra ví dụ)

 · Take for example (the case of) … (Hãy lấy một vài ví dụ…).

· Look at … (Hãy nhìn vào ví dụ…).

· For instance … / For example … (Ví dụ…).

· Let me give you an example. (Để tôi đưa ra một ví dụ).

 

 

Additions and Conclusion (Thêm thông tin và đưa ra kết luận)

· Most probably … (Có thể là…).

· It appears to be ... (Dường như là…).

· It is important to mention that…(Cũng rất quan trọng khi đề cập đến…).

· As I already indicated … (Như tôi đã đề cập đến…).

· In other words…. (Nói cách khác thì….).

· I am most concerned about …(Tôi quan tâm nhất đến …).

· I should like to repeat once again that … (Tôi muốn nhắc lại một lần nữa rằng…).

· I should like to emphasise that … (Tôi muốn nhấn mạnh rằng….).

· I would (just) like to add …. (Tôi muốn thêm vào….).

· So all in all I believe that… (Sau tất cả, tôi tin rằng….).

· (In) summing up it can be said that … (Tóm lại là có thể nói rằng….).

· Weighing the pros and cons, I come to the conclusion that … (So sánh giữa mặt được và mặt mất, tôi đi đến kết luận rằng….).

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here