Trong số 4 từ kể trên thì “fault” được sử dụng rộng rãi nhất.

1. Fault

Fault” không được sử dụng nhiều trong việc nói đến tính cách của một người nào đó mà thường được dùng để nói về lỗi kĩ thuật, máy móc, điện tử.

  • There was a fault in the wiring and I had no idea how to correct it.

(Có lỗi trong hệ thống dây điện nhưng tôi không biết sửa như thế nào)

  • There was a delay in the broadcast of the program and this was due to a technical fault.

(Có sự chậm trễ trong buổi phát thanh chương trình này và đó là do lỗi kĩ thuật)

  • A mechanical fault caused the train to come off the rails.

(Lỗi máy móc đã khiến con tàu trệch khỏi đường ray)

Ngoài ra, “fault” chủ yếu mô tả thiếu sót của cái gì đó hoặc trong tính cách của người nào đó.She has her faults, but, on the whole, she is a nice person. We are all have our faults, I suppose.(Cô ấy có những thiếu sót của cô ấy, nhưng, trên tất cả,  cô ấy là người tốt. Tôi tin rằng tất cả chúng ta đều có những khyết điểm)

Chúng ta cũng thường xuyên sử dụng thành ngữ: 

  • “It’s not one’s fault.”
  • (Không phải lỗi của ai đó)

Hoặc cách nói mang tính chất đặc ngữ như:

  • “I’m (not) to blame” hoặc “I’m (not) responsible (for this unfortunate situation).”

(Không phải lỗi/ trách nhiệm của tôi khi rơi vào tình huống không may này)

  • It’s not my fault he’s late. Don’t blame me.

(Không phải lỗi của tôi khi anh ta đến muộn. Đừng đổ lỗi cho tôi)

 

2. Flaw

Chúng ta thường sử dụng “flaw” để nói về một lỗi nhỏ hoặc điểm yếu của thứ gì đó làm giảm đi giá trị của thứ đó. Ví dụ như “lí luận yếu kém” hoặc “một làn da mịn màng (không tì vết)”

  • There’s a flaw in your argument. I agree with you up to a point, but the last part doesn’t make complete sense to me.

(Có một điểm yếu trong lí luận của anh. Tôi đồng ý với anh ở một điểm nhưng phần sau tôi hoàn toàn không tán thành)

  • There was a tiny flaw in the necklace and it certainly wasn’t worth all the money we had paid for it.(Có một lỗi nhỏ trên chiếc vòng cổ và chắc chắn nó không xứng đáng với số tiền mà chúng tôi đã bỏ ra)
  • She attributed her flawless complexion to the moisturising creams she used.

(Cô ấy cho rằng cô ấy có được làn da mịn màng là nhờ loại kem dưỡng ẩm mà cô đã dùng)Tuy nhiên, ta cũng có thể nói “serious” hoặc “major” flaws:

  • There are major flaws in the way we train teachers in this country.

(Có nhiều điểm yếu lớn trong cách đào tạo giáo viên ở quốc gia này)

  • There were serious flaws in the construction of the pedestrian bridge.

(Có nhiều yếu kém nghiêm trọng trong thi c ng chiếc cầu cho người đi bộ)Và ta cũng có thể dùng flaw để nói đến khiếm khuyết trong tính cách của con người:

  • The only flaw in his character was his short temper – he tended to fly off the handle at the slightest provocation.

(Điểm yếu trong cá tính của anh ấy là sự nóng giận – anh ấy có thể mất bình tĩnh chỉ vì bị chọc tức chút xíu.

 

3. Weakness

Weakness thường được sử dụng để miêu tả tình trạng yếu kém hoặc thiếu sự mạnh mẽ, kiên cường.

  • The main weakness of this government is that it keeps changing direction on key policy issues.(Điểm yếu chính của chính phủ này là liên tục thay đổi đường hướng của những chính sách quan trọng)
  • He showed great weakness in not owning up to his part in the bad behaviour.

(Anh ấy tỏ ra quá kém cỏi khi không chịu thừa nhận sự tham gia của mình trong hành động xấu xa đó)Weakness còn có thể được dùng để nói đến lỗi hoặc vấn đề mà làm cho cái gì đó mất đisự hiệu quả hoặc hấp dẫn:

  • The only weakness in her character that I could spot was that she seemed to be over-dependent on others.

(Khuyết điểm duy nhất tôi có thể chỉ ra trong tính cách của cô ấy là cô ấy có vẻ quá lệ thuộc vào người khác)Lưu ý rằng nếu bạn nói “I have a weakness for something” thì có nghĩa là bạn rất thích cái gì đó:

  • I have a great weakness for chocolate. I can never refuse it.

(Tôi rất thích sôcôla. Tôi không bao giờ có thể từ chối món này.

 

4. Drawback

Ta dùng drawback để nói đến một đặc điểm của cái gì đó làm nó kém hiệu quả hoặc tốt đẹp. Drawbackthường đồng nghĩa với disadvantage (bất lợi).

  • The only drawback/ disadvantage of this accommodation is that it’s a fifteen-minute walk to the bus-stop.(Điểm bất lợi duy nhất của chỗ ở này là mất đến 15 phút để đi bộ ra bến xe buýt)

Thêm vào đó hai từ “Error” và “mistake” là những từ đồng nghĩa và cùng loại là “một hành động sai lầm do sự đánh giá kém, hoặc thiếu hiểu biết, hoặc bất cẩn“. Error thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến kỹ thuật. Ví dụ như system error nghe hợp lý hơn là system mistake. Trong khi đó mistakeđược dùng nhiều hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.Ví dụ:

  • It was all a mistake. I am sorry!

(Tất cả chỉ là một sai lầm. Tôi xin lỗi!)Nếu dùng error trong câu này, sẽ tạo âm thanh nghe cứng nhắc hơn.

  • Peter admits that he’d made an error.

(Peter thừa nhận rằng anh ta đã gây ra một sai sót.)

  • We all make mistakes.

(Chúng ta đều phạm sai lầm.)Tóm lại, ta có thể dùng faultflaw, và weakness để nói về tính cách của một ai đó nhưng drawback thường chỉ dùng cho vật. Chúc các bạn dùng các từ trên trong những hoàn cảnh thích hợp.

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here