One
– at one time: thời gian nào đó đã qua

back to square one: trở lại từ đầu

– be at one with someone: thống nhất với ai

– be/get one up on someone: có ưu thế hơn ai

– for one thing: vì 1 lý do

– a great one for sth: đam mê chuyện gì

– have one over th eight: uống quá chén

– all in one, all rolled up into one: kết hợp lại

– it’s all one (to me/him): như nhau thôi

– my one and only copy: người duy nhất

– a new one on me: chuyện lạ

– one and the same: chỉ là một

– one for the road: ly cuối cùng trước khi đi

– one in the eye for somone: làm gai mắt

– one in a thousand/milion: một người tốt trong ngàn người

– a one-night stand: 1 đêm chơi bời

– one of the boy: người cùng hội

– one of these days: chẳng bao lâu

– one of those days: ngày xui xẻo

– one too many: quá nhiều rượu

– a quick one: uống nhanh 1 ly rượu

 
Two

 

– be in two minds: chưa quyết định được

– for two pins: xém chút nữa

– in two shakes: 1 loáng là xong

– put two and two together: đoán chắc điều gì

– two bites of/at the cherry: cơ hội đến 2 lần

– two/ten a penny: dễ kiếm được

 
Other numbers

– at sixs and sevens: tình rạng rối tinh rối mù

– knock somone for six: đánh bại ai

– a nine day wonder: 1 điều kỳ lạ nhất đời

– a nine-to-five job: công việc nhàm chán

– on cloud nine: trên 9 tầng mây

– dresses up to the nines: ăn mặc bảnh bao

– ten to one: rất có thể

– nineteen to the dozen: nói huyên thuyên

 

 

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here