Bạn muốn an ủi, động viên, chia sẻ và thể hiện sự cảm thông đối với họ bằng tiếng Anh?
Dưới đây là những mẫu câu TiengAnhonline.net thông dụng giúp bạn có thể chia sẻ, cảm thông với bạn bè của mình.
  • Don’t worry.
          (Đừng lo)
  • Don’t panic
          (Đừng hoảng hốt)
  • Cheer up
          (Vui vẻ lên)
  • It happens!
          (Chuyện đó rất khó tránh khỏi)
  • Tough luck
          (Chỉ là không may thôi)
  • Bless you!
          (Cầu Chúa phù hộ cho anh!)
  • Let it be
          (Kệ nó đi)
  • There is no need to worry at all
          (Không cần thiết phải lo lắng thế đâu)
  • Don’t lose heart. Try again!
          (Đừng nản, cố gắng lên!)
  • Come on! I know you can make it
          (Cố lên! Tôi biết anh có thể làm được)
  • I believe you can
          (Tôi tin anh có thể làm được)
  • Don’t worry about it. You’re an able man
          (Đừng lo, bạn rất có khả năng)
  • Do your best, and you‘ll get it
          (Cố lên, bạn sẽ làm tốt mà)
    <li>Don’t cry. Everything will be OK
          (Đừng khóc, rồi mọi chuyện sẽ ổn)
  • You’ve done the best. I’m proud of you!
          (Bạn đã cố hết sức rồi. Tôi rất tự hào về bạn!)
  • Keep trying and you’ll make it!
          (Tiếp tục cố gắng đi, bạn sẽ thành công!)
  • I’m sure there’s nothing wrong about it
          (Tôi chắc chắn chuyện này không sao)
  • I understand the way you feel
          (Tôi hiểu nỗi lòng của anh)
  • I really sympathize with you
          (Tôi rất thông cảm với bạn)
  • I know how upset you must be
          (Tôi biết bạn sẽ đau khổ lắm)
  • I know how you must feel
          (Tôi cũng hiểu được cảm giác của bạn)
  • This must be a difficult time for you
          (Lúc này chắc sẽ là thời điểm khó khăn nhất đối với bạn)
  • You have our deepest sympathy
          (Chúng tôi xin chia buồn với bạn)
  • You were just unlucky
          (Chỉ là bạn không gặp may thôi)
  • I’m sure you’ll do well
          (Tôi tin anh sẽ làm tốt)
  • I have no doubt that things will go well  for you
          (Tôi tin rằng mọi chuyện của bạn sẽ ổn thôi)
  • I know that you will do the right thing
          (Tôi biết bạn sẽ đưa ra sự lựa chọn đúng đắn)
  • That’s a shame
          (Thật đáng tiếc)
  • I’m sorry to hear that
          (Tôi rất tiếc khi nghe tin)
  • How terrible for him!
          (Thật tội nghiệp cho cậu ấy)
  • I feel sorry for him
          (Tôi thấy thương cho cậu ấy!)
  • What a dreadful thing to happen!
          (Điều đó thật tồi tệ)
  • Oh no. That’s too bad.
          (Ôi không. Thật không may)
  • Just relax
          (Bình tĩnh nào)
  • It will be all right
          (Sẽ ổn cả thôi mà)
  • Try to look on the bright side
          (Hãy lạc quan lên)
  • Everything will turn out okay
          (Mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp)
  • It’s not as bad as that
          (Không tồi tệ như thế đâu)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here