A. Alone, lonely, lonesome, và lone.

 

1. Alone: hàm ý là một người hay một vật nào đó đang ở riêng lẻ – không có ai hoặc vật gì khác ở xung quanh. Lonely (ở Mỹ dùng lonesome) đề cập đến sự bất hạnh do tình trạng đơn độc gây ra.

Ex:                   I like to be alone for short periods. (Tôi thích được một mình trong những khoảng thời gian ngắn.)

But after a few days I start getting lonely / lonesome. (Nhưng sau vài ngày tôi bắt đầu trở nên cô đơn)

 

2. Alone có thể được nhấn mạnh bằng All.

Ex:    After her husband died, she was all alone.(Sau khi chồng chết, bà ấy chỉ ở một mình)

 

3. Alone không được dùng trước danh từ. Lone và Solitary có thể được dùng thay; lone thì bóng bẩy hơn.

Ex:   The only green thing was a lone/solitary pine tree. (Vật màu xanh duy nhất là một cây thông đơn độc)

 

B. “House” và “Home”

 

Trong tiếng Anh khi nói “HOUSE” thì người ta chủ ý nói về một kiến trúc, một toà nhà,công trình xây dựng, một biệt thư… nói chung là khi dùng “HOUSE” là chỉ vỏn vẹn muốn nói về “bất động sản” thôi.

 

Khi nói về “HOME” là khi người ta muốn nói về “một mái ấm gia đình”. “HOME” là một nơi có người ta cư trú ở trong đó, còn “HOUSE” thì chỉ là một bầt động sản không tri giác và cũng không có nghĩa là có người ở trong đó.

 

“HOME” là cái “HOUSE” nhưng là cái “HOUSE” có người cư trú ở trong đó, nói tóm lại thì “HOME” là “MÁI ẤM GIA ĐÌNH”, còn “HOUSE” thì chỉ là “CĂN NHÀ TRỐNG VÔ TRI GIÁC” mà thôi.

 

“HOME”: Nơi cư trú, mái gia đình (của bất cứ ai).

Ex: I have (own) 5 houses, but my family and I only live in one house, and that house is my HOME.

–  Nơi của một gia đình cư ngụ.

Ex: This mud hut is my happy HOME.

– Nơi sinh thành hay tổ quốc của một ai đó.

Ex: Viet Nam is my HOME.

– Nơi săn sóc người ta.

Ex: That place is a HOME for the elderly.

– Môi trường sống của thú vật.

Ex: The jungle is where tigers called HOME.

 

“HOUSE”:

– Công trình kiến trúc, công trình xây dựng

– Toà nhà, “building”.

**Người ta bán nhà chứ không ai bán gia đình. = People do not sell “HOMES”, they sell “HOUSES”.

 

C. ARRIVE + IN hay AT ?

 

 Dịch câu: Họ tới sân bay lúc 10 giờ

They arrived in the airport at 10.00 (sai)

They arrived at the airport at 10.00 (đúng)

→ Arrive at dùng cho nơi nhỏ (làng xã, sân bay…)

 

Dịch câu: Họ tới Hà Nội lúc đêm

They arrived at Ha Noi at night (sai)

They arrived in Ha Noi at night (đúng)

→ Arrive in dùng cho nơi lớn (thành phố, nước…)

 

D. Đừng viết GOOD IN thay vì GOOD AT

 

– My friend is good in literature. (sai)

– My friend is good at litterature. (đúng)

 

Chú ý: “Giỏi về môn gì” dịch là to be good at something chứ không phải là good in.

 

Người ta cũng viết:

– Clever at (có tài về…)

– Quick at (học nhanh về…)

– Slow at (học chậm về…)

– Bad at (dốt về…)

Nhưng:  Weak in (kém về, yếu về…)

Ex: He is weak in grammar. (Nó kém về văn phạm.)

 

E. FLOOR và GROUND

 

– When I enter the room, I saw him lying on the floor. (Khi tôi bước vào phòng, tôi thấy nó nằm dưới đất.

– A lot of beggars sleep on the ground at night. (Ban đêm, nhiều người ăn xin ngủ dưới đất)

Chú ý: Hai danh từ trên đều có thể dịch là đất, nhưng ta nên phân biệt sự khác nhau floor chỉ đất ở trong nhà (hoặc là sàn); ground chỉ đất ở ngoài nhà.

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here