Trong bài học ngày hôm nay của tienganh360.com, qua những mẫu đối thoại giữa hai người bạn đi ăn tối với nhau tại một nhà hàng, bạn sẽ học cách bày tỏ ý thích hay không thích khi bàn về những món ăn trong thực đơn.

Các bạn hãy kích vào đây để nghe bài học Audio:

 

      http://english07.com/english-GT/everyday-english/file/giaotrinh/everyday/4.mp3

 

Part 1 – THE DIALOGUE (đối thoại)

Xin bạn hãy đọc các bài đối thoại này trước khi nghe. Khi nghe các bạn không nhìn vào sách. Trong tất cả các bài hội thoại này, các bạn sẽ nghe hai người, Susan và Peter, nói về một số món ăn Việt nam.

Dialogue 1:

SUSAN: Do you like Vietnamese food, Peter?

PETER: Yes, I do.

SUSAN: Mmm, me too! And I love chilli sauce! What about you?

PETER: No, it’s too hot for me. I don’t like hot food.

Dialogue 2:

SUSAN:

Mmm. There’s noodle and rice… Oh there’s chicken and mushroom. I love it. And they’ve got hot food too… but you aren’t keen on hot food, are you?

PETER: No, I’m not. Anyway, what are you going to have?

Dialogue 3:

PETER: Anyway, what are you going to have? Would you prefer noodles or rice?

SUSAN: Well… um… rice, please.

Dialogue 4:

WAITER: Excuse me…Are you ready to order?

PETER: Oh… yes, I think so. We’d like some chicken and mushroom.

WAITER: Right. Chicken and mushroom.

PETER: Ah… and we’d like some rice.

WAITER: Certainly, would you rather have boiled rice or fried rice?

SUSAN: I’d rather have boiled rice. What about you, Peter?

PETER: OK. We’ll have boiled rice, please.

WAITER: Right. Chopsticks or a spoon and fork?

PETER: Chopsticks, please.

SUSAN: I’m hopeless with chopsticks!

WAITER: A spoon and fork for you, then.

Part 2 – VOCABULARY (từ vựng)

Bananas

Những quả chuối

Chicken and mushroom

Thịt gà và nấm hương

Chilli sauce

Tương ớt

Fruit

Trái cây

Sweet fruit

Trái cây ngọt

Tropical fruit

Trái cây nhiệt đới

Noodles

Mỳ, miến

Pineapples

Dứa

Rice

Cơm

Boiled/fried rice

Cơm thường/cơm rang

A spoon and fork

Thìa và nĩa

Vietnamese food

Món ăn Việt nam

Watermelon

Dưa hấu

Classical music

Nhạc cổ điển

Folk music

Nhạc dân gian

Rock and roll

Nhạc rock

Munch

Nhai

Are you ready to order?

Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?

I can’t stand…

Tôi ngán

I hate…

Tôi ghét

I’m (not) keen on…

Tôi thích (không thích)

I’m hopeless with chopsticks

Tôi không biết dùng đũa

It’s fun

Rất vui

It’s too hot for me

Nó quá cay đối với tôi

I think so

Tôi cũng nghĩ vậy

They’ve got mangoes

Họ có cả xoài

What about you?

Thế còn bạn?/Bạn muốn gì ?

What are you going to have?

Bạn sẽ gọi món gì ?

Would you prefer/rather have …or…

Bạn thích món gì hơn?

Peter

Tên nam

Tên gọi tắt, thân mật của Peter là Pete

Susan

Tên nữ

Tên gọi tắt thân mật của Susan là Sue hay

Susie

Part 3 – LESSON (bài học)

1. Like and dislike (thích và không thích)

Examples:

I like bananas • I love watermelon

I don’t like music • I’m not keen on folk

• I can’t stand rock

• I hate rock

Do you like music? • Yes, I do

• No, I don’t

Does he like bananas? • Yes, he does.

• No, he doesn’t

2. Preferences (thích hơn – chỉ sự lựa chọn)

Examples:

Would you prefer rice or noodles? • (I’d prefer) rice thanks.

Would you rather have… • (I’d rather have) rice

Would you like… • (I’d like) rice thanks

What are you going to have? • (I’ll have) rice thanks

Các bạn chú ý, trong câu đáp, ta thường không nói ‘I’d prefer’

Part 4 – CONVERSATIONAL DEVICES (những câu đệm trong đối thoại):

Examples:

I’m afraid

• I’m afraid I’m tied up on Sunday.

• I’m tied up on Sunday, I’m afraid.

Part 5 – PRONUNCIATION (cách phát âm)

Các bạn lưu ý : ‘I’d like’  có nghĩa là tôi muốn cái gì đó trong một tình huống cụ thể.

Nhưng ‘I like’  có nghĩa là tôi thích cái gì đó, nói chung.

Còn I’d prefer  có nghĩa là tôi thích cái gì hơn trong một tình huống cụ thể (hiện

tại hay tương lai).

Nhưng I prefer 

>>> Mời các bạn xem bài tiếp theo Bài 5: Mô tả sự vật và con người

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here