Tienganhonline.net: Tranh luận cần khả năng phát biểu sự đồng ý hay không đồng ý trong một mức độ nào đó. Bạn sẽ học những cách nói để thông hiểu nhau và duy trì hòa khí dù có bất đồng.

Các bạn hãy kích vào đây để nghe bài học Audio::

 

      http://www.english07.com/english-GT/everyday-english/file/www.nhanxet.net/test_mp3/20.mp3

 

Part 1 – THE DIALOGUE (đối thoại)

Đây là cuộc thảo luận về chủ đề đi làm kiếm thêm tiền ngoài giờ học của một số em học sinh trung học với cô giáo.

TEACHER: OK – working after school. Ah… Chris, you work after school, don’t you? What do you think of it?

CHRIS: I think it’s good. It gives me a bit more spending money.

TINA: Hm… you may be right, Chris, but it can affect your school work. But you don’t have any leisure time. It’s all work, work, work!

CHRIS: I enjoy myself at work. I meet lots of different people.

TINA: Maybe, but I think people need leisure time. And with exams coming up you need all the time you can get.

PAUL: Right!

Sau đó các em tranh luận về các bài thi. Bài đối thoại này không được in thành văn bản, thế nhưng nếu các bạn nghiên cứu phần từ vựng trước khi nghe bài học trên BayVút, chúng tôi tin rằng các bạn sẽ theo dõi được bài học một cách dễ dàng.

Part 2 – VOCABULARY (từ vựng)

leisure time

thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn

agree with

đồng ý với…

do well

làm tốt

get sick

bị ốm

Understand

hiểu (đúng với câu phủ định).

Maybe

có thể

Either

mỗi, cả hai.

I couldn’t agree more

Tôi hoàn toàn nhất trí

It gives me a bit more spending money

Như vậy tôi có thêm chút tiền để tiêu pha.

Look at me!

Hãy nhìn vào tôi đây này!

The thing is, some kids are bright.

Vấn đề là ở chỗ, có một số bạn thông minh.

They don’t do their best in exams

Các bạn ấy không sử dụng hết khả năng của mình khi làm bài thi.

We’ve got to do them

Chúng ta phải làm các bài thi.

…with exams coming up

…khi kỳ thi tới.

working after school

làm việc ngoài giờ học ở trường.

It can affect* your school work

Nó có thể ảnh hưởng tới việc học tập của bạn.

You need all the time you can get

Bạn cần có thời gian để ôn thi

Let’s agree to disagree

Chúng ta đành phải chấp nhận sự bất đồng.

Chris

Tên con trai và là tên gọi thân mật của Christopher

Tina

Tên con gái và là tên gọi thân mật của Christina

Paul

Tên con trai

Part 3 – LESSON: agreeing and disagreeing (đồng ý và không đồng ý)

Trong bài học số 6 và 19, các bạn đã học một số cách nói đồng ý và không đồng ý.

• I agree.

• I think so too.

• So do I.

• Right.

• I don’t agree.

• I disagree.

• I don’t think so.

• That’s true, but…

Trong bài hôm nay, các bạn sẽ học thêm một số cách nói khác.

1. Half-agreeing with someone (khi không hoàn toàn nhất trí với ý kiến của người khác)

Khi không hoàn toàn nhất trí với ý kiến của người khác, bạn nói::

• You may be right, but… (xem bài hội thoại)

• Maybe, but… (xem bài hội thoại)

Khi không hoàn toàn nhất trí với ý kiến của người khác, chúng ta thường đưa ra các quan điểm hoặc ý kiến khác nhau. Thí dụ :

LAWRIE: I like this song. It’s lively.

JUNE: You may be right, but it’s noisy.

2. Agreeing strongly (hoàn toàn nhất trí)

Có nhiều cách nói, nhưng 2 cách sau đây là thông dụng nhất:

• Exactly.

• I couldn’t agree more.

3. Being extra polite when disagreeing (cách nói hết sức lịch sự khi các bạn muốn

nói là các bạn không tán thành)

I don’t quite agree.

Khi dùng câu trên, xin các bạn lưu ý tới cách nói của từ quite vì nó giúp cho câu nói thêm phần lịch sự. Xin bạn xem lại Phần 3 Bài 19 về những cách diễn tả ý kiến tán thành hay đồng ý. Từ too thường đứng ở cuối câu và đi với câu khẳng định. Nó có nghĩa như là từ “cũng” trong tiếng Việt.
Thí dụ:

JUNE: I like music.

LAWRIE: I do too.

Nói tóm lại, để diễn tả ý kiến tán thành chúng ta có thể nói theo hai mẫu câu sau đây:

a. Subject + auxiliary + TOO

b. Chủ ngữ + trợ động từ + TOO

Hoặc:

c. SO + auxiliary + subject

d. SO + trợ động từ + chủ ngữ

Thí dụ:

 He likes music.

• She does TOO.

• SO does she.

 They’ll come.

• I will TOO.

• SO will I.

 We’ve finished. • Paul has TOO.

• SO has Paul.

 You remembered.

• Chris did TOO.

• SO did Chris

Part 4 – PRONUNCIATION (phát âm)

Some được phát âm trong 2 cách khác nhau…

… đọc là 

I’d like some tea, thanks.

Người nói muốn người nghe chú ý tới đó là từ tea chứ không phải là từ some. Bởi vậy từ some không được nhấn âm.

… đọc là 

Yes, I’d like some, thanks.

Khi some có chức năng ngữ pháp như là đại từ, với nghĩa “một vài, một ít” (người, cái gì)

… đọc là 

I’ve got some paper (but not much).

Khi người nói muốn nhấn mạnh về số lượng. Từ some ở trong câu được nhấn âm nên nó sẽ được đọc to và cao độ hơn.

… đọc là 

• Some of my friends.

• Some people think…

• Some kids get sick…

Khi nó mang nghĩa “một phần nào đó chứ không phải là tất cả”.

Từ some ở trong câu được nhấn âm nên nó sẽ được đọc to và cao độ hơn. Khi luyện đọc câu sau, các bạn nên chú ý đọc nối âm giữa từ thứ hai với từ thứ ba.

I couldn’t agree more.

Tôi hoàn toàn tán thành.

Kết thúc bài học.

>>> Mời bạn xem tiếp Bài 21: Bảo ai làm hay đừng làm việc gì

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here