Tienganhonline.net: Khi nhờ vả ai làm gì đó cho mình hay yêu cầu họ đừng làm gì đó mà bạn không thích hay không cần, bạn phải đối đáp một cách rỏ ràng nhưng tế nhị.

Các bạn hãy kích vào đây để nghe bài học Audio::

 

      http://www.english07.com/english-GT/everyday-english/file/www.nhanxet.net/test_mp3/18.mp3

 

Part 1 – THE DIALOGUE (đối thoại)

Chàng thanh niên Ian đang chuẩn bị sơn lại nhà. Anh nhờ Greg, một người bạn làm giúp.
(Ở Australia người ta thường sơn tường và trần nhà).

IAN: I’m going to paint this ceiling. Um… Could you give me a hand?

GREG: Sure. What time are you going to start?

IAN: After lunch. Could you come about two o’clock?

GREG: OK.

IAN: Would you mind bringing your ladder? I need two ladders, so would you bring yours please?

GREG: I’m afraid I can’t, Ian.

IAN: Oh?

GREG: No. The ladder’s broken, I’m afraid.

IAN: Oh well… I’ll use a chair.

GREG: OK. I’ll see you about two o’clock.

IAN: Thanks, Greg. See you.

Part 2 – VOCABULARY (từ vựng)

a button

nút bấm (ở máy ghi âm)

a ceiling

trần nhà

a ladder

cái thang

close (the door)

đóng (cửa) lại

come in

mời vào

open (something)

bật băng (bài hát)

paint

sơn

play (music)

chơi nhạc

sit down

ngồi xuống

smoke

hút thuốc

use

sử dụng, dùng

turn… down

vặn nhỏ xuống

broken

bị gãy, hỏng

a bit cold/stuffy

hơi lạnh, thiếu không khí, ngột ngạt.

Could you give me a hand?

Anh/chị có thể giúp hộ tôi một tay được không?

Could you turn it down/off?

Anh/chị làm ơn vặn nhạc nhỏ xuống/tắt đi được không?

I’d rather you didn’t

Ước chi bạn đừng làm thế

I’ll see you about two o’clock

Tôi sẽ quay lại vào lúc 2 giờ

I’m afraid I can’t

Tôi e rằng tôi không thể làm theo yêu cầu của anh/chị được

It’s jammed

Máy bị kẹt

Let’s get started

Nào chúng ta bắt đầu

Not at all

Không sao hết

Of course not

Tất nhiên là không

Sure

Được, không sao

Would you mind not doing that?

Anh/chị hãy đừng làm như thế

You’re doing some painting

Anh/chị đang quét sơn à!

Greg

tên gọi thân mật của Gregory

Ian

tên gọi nam

Part 3 – THE LESSONrequests and answers (câu đề nghị và trả lời. Xin xem lại Bài 9)

1. Asking someone to do something (đề nghị ai làm việc gì)

• Would you help me?

• Could you help me?

• Would you mind helping me?

Answers:

Yes answers:

• Sure

• OK

• All right

• Certainly

No answers:

• I’m afraid I can’t

• I’m sorry, I can’t

• Sorry, I can’t.

Câu trả lời sureOK và All right dùng trong trường hợp thân mật, không trịnh trọng. Câu trả lời Certainly dùng trong trường hợp trịnh trọng hơn.

2. Asking someone not to do something (đề nghị ai đừng làm việc gì)

• Would you mind not doing that?

• Please don’t do that.

Answers:

Yes answers (thường thường chúng ta chấp nhận lời đề nghị đó):

• Sure

• OK

• All right

• Certainly

No answers:

• I’m afraid I can’t

• I’m sorry, I can’t

• Sorry, I can’t.

3. Asking permission to do something (xin phép làm một việc gì)

• Can I come in?

• Could I use your phone?

• May I sit here?

• Do you mind if I smoke?

• Do you mind if I ask you a question?

Do you mind if… là một cách xin phép lịch sự (“nếu bạn không phiền…”)

Answers:

Yes answers:

• Sure

• OK

• Of course

• Certainly

No answers:

• Of course not (impolite)

• I’d rather you didn’t (polite)

Câu trả lời I’d rather you didn’t, thoạt nghe có vẻ hơi lạ tai. Trong Bài 4 các bạn đã học câu I’d rather với nghĩa I prefer. Còn câu you didn’t ở đây không hề có nghĩa ám chỉ một hành động đã diễn ra trong quá khứ, mà đó chỉ là cách nói của thể giả định.

Part 4 – CONVERSATION DEVICE (cách nói đệm trong đối thoại)

Câu nói I see thường được dùng trong hội thoại hàng ngày với nghĩa “Tôi hiểu”.

Part 5 – THE SONGS (các bài hát)

Trong bài học trên BayVút, các bạn sẽ nghe hai bài hát Please Don’t Wear That Hat  Please Don’t Call – tạm dịch: “Em ơi đừng đội chiếc mũ ấy” (nghĩa bóng: đừng đóng vai ấy nữa) và “Em ơi đừng gọi điện thoại cho anh nữa”.

Kết thúc bài học.

>>> Mời các bạn xem tiếp Bài 19: Cách nói thích và không thích 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here