Tienganhonline.net: Xin chào các bạn đến với Bài thứ 12 của bộ chương trình Tiếng Anh thực tế (Real English). Với bộ giáo trình này, các bạn sẽ được tiếp cận với với cách nói tiếng Anh “thực tế nhất, đời sống nhất” của người bản xứ Anh và Mỹ

“Vốn từ vựng về thời tiết” của những người mới học Tiếng Anh thường chỉ dừng lại ở những từ như nóng (hot), lạnh(cold), trời mưa (raining), trời tuyết (snowing) và một số từ vựng “cũ kĩ và nhàm chán” khác. Tuy nhiên, sẽ là phổ biến hơn nếu như bạn sử dụng những tự vựng như crisp (khô và lạnh), brisk (lộng gió), nippy (lạnh, tê buốt), dull (u ám), and “healthy” (rất có lợi cho sức khỏe).

Đây là một trong những điểm mạnh của bộ giáo trình Real English®. Nó luôn cung cấp cho chúng ta những từ vựng thông dụng nhưng lại có vẻ xa lạ với người học – đơn giản là vì các nhà xuất bản lớn cũng khó có thể vượt qua sự  “cũ kĩ và nhàm chán” kia.

Tất cả từ mới ngày hôm nay đều là Adjectives

Nippy Lạnh buốt
Brisk Lộng gió
Crisp Lạnh và khô
Breeze Gió nhẹ
Mild Ấm áp
Dry Hanh khô
Overcast U ám, mây phủ
Chilly Lạnh lẽo

Có hai cấu trúc thường được sử dụng để hỏi thời tiết đó là:

_ What’s the weather like?
_ How’s the weather? 

Mời các bạn xem video bài học ngày hôm nay: 

http://www.youtube.com/watch?v=LfqjLLinhdI

Cùng với câu hỏi: “What’s the weather like?”, các bạn xem những người được phỏng vấn trả lời thế nào nhé:

Chuck: It’s cloudy and damp.  (Trời nhiều mây và ẩm thấp)

Diana: Brisk. (Trời hôm nay lộng gió)

Dave: It’s brisk. It’s cool is the word, yeah. (Gió thổi lồng lộng, rất mát mẻ)

Diana: Yeah, brisk. Wonderful. (Trời lộng gió. Thời tiết hôm nay thật tuyệt)

Steve: It’s a beautiful day in New York. It’s cool and it’s crisp. It’s autumn. (Một ngày đẹp trời ở New York. Trời mát mẻ và hơi khô

lạnh. Giờ đang là mùa thu)

Ghia: OK. Well, it’s really overcast and cloudy and it’s a bit crisp and a little windy out. But it’s pleasant. (Hôm nay mây phủ kín trời,

một chút khô lạnh và một chút gió. Tuy vậy, thời tiết thế này khá ổn)

Colin: Now? Dull and grey. (Thời tiết bây giờ ư? u ám và xám xịt)

Chris: Cold. (Trời lạnh)

Eric: Weather? Breezy. Bright. Sunny. Very nice. Very healthy. (Thời tiết ư? Gió thổi nhẹ. Bầu trời quang đãng, có nắng. Thời tiết rất

đẹp, có lợi cho sức khỏe)

Minda: The weather is beautiful today. It’s a little cool. It’s dry and it’s a little breezy and sunny. (Trời hôm nay rất đẹp. Khá là mát

mẻ. Hơi khô và có chút gió thổi và nắng)

Sandra: It’s nice. It’s not too cold and it’s not too warm. It’s pleasant. (Trời hôm nay đẹp, không quá lạnh, không quá ấm)

Anthony: Sunny. Mild. Not too hot. Not too cold. (Trời đầy nắng, ấm áp, không nóng quá, không lạnh quá)

Keith: It’s beautiful today. Very nice. Like the South of France. (Trời rất đep. Giống khí hậu ở miền Nam nước Pháp vậy)

Leslie: Very nice. (Trời rất đẹp)

Gabriella: Chilly. Windy. (Lạnh lẽo và đầy gió)

Peter: Cold and windy. (Lạnh và đầy gió)

Lisa: Very sunny. Warm. (Trời đầy nắng, rất ấm áp)

Stuart: Very cold. Windy. Not very nice. (Rất lạnh và đầy gió. Nói chung là không đpẹ cho lắm.)

Paul: It’s raining. (Trời đang mưa)

uyZw0Zy-HS8

Để tìm hiểu thêm về các từ vựng chỉ thời tiết, các bạn có thể tìm hiểu ở bài học dưới đây của Tienganhonline.net:

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here