1. Get up: /ɡet ʌp/: Đứng dậy, tỉnh dậy

  2. Catch up: /kætʃ ʌp/: Bắt kịp, theo kịp

  3. Look up: /lʊk ʌp/: Tìm kiếm, tra cứu

  4. Hurry up /ˈhɝː.i ʌp/: Làm nhanh lên

  5. Bring up: /brɪŋ ʌp/: Đem lên, mang lên, nuôi

  6. Hold up: /hoʊld ʌp/: Nêu ra, đưa ra, trụ vững, đứng vững, trì hoãn, ngăn chặn

  7. Break up /breɪk ʌp/: Tan vỡ, giải tán, gián đoạn

  8. Pick up: /pɪk ʌp/: Nhặt lên, nhặt được

  9. Give up: /ɡɪv ʌp/: Từ bỏ

  10. Set up: /set ʌp/: Vận hành, thiết lập, tạo lập

<3 Suna <3

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here